| 1 |
Giặt áo |
Top washing |
Edit |
| 2 |
Giặt quần |
Bottom washing |
Edit |
| 3 |
In gia công |
Print charge |
Edit |
| 4 |
In trên vải |
Print on garment |
Edit |
| 5 |
In trên vải cắt sẵn (bán thành phẩm) |
Printing on pre-cut fabric (semi-finished product) |
Edit |
| 6 |
In, Kết cườm trên vải cắt sẵn (bán thành phẩm) |
Print, Beading on pre-cut fabric (semi-finished product) |
Edit |
| 7 |
In, thêu trên vải |
Printing, embroidery on garment |
Edit |
| 8 |
In, Thêu trên vải cắt sẵn (bán thành phẩm) |
Print, Embroidery on pre-cut fabric (semi-finished product) |
Edit |
| 9 |
Kết cườm trên vải cắt sẵn (bán thành phẩm) |
Beading on pre-cut fabric (semi-finished product) |
Edit |
| 10 |
Nhuộm áo |
Dyeing on Garment |
Edit |
| 11 |
Nhuộm quần |
Dyeing on Garment |
Edit |
| 12 |
Quần |
Garment |
Edit |
| 13 |
Thêu trên quần |
Pant EMB |
Edit |
| 14 |
Thêu trên vải |
Embroidery on fabric |
Edit |
| 15 |
Thêu trên vải cắt sẵn (bán thành phẩm) |
Embroidery on pre-cut fabric(semi-finished product) |
Edit |